Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

気づく (きづく) — nhận ra, để ý thấy

気きづく nhận ra
Tần suất #841 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-ku) intransitive

kizuku

きづく
Pitch きづく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 気づく

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhận ra
  • để ý thấy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. それまで しらなかった ことが、ふと わかる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

気づく

きづく

気づきます

きづきます

Present negative

気づかない

きづかない

気づきません

きづきません

Past

気づいた

きづいた

気づきました

きづきました

Past negative

気づかなかった

きづかなかった

気づきませんでした

きづきませんでした

Te-form

気づいて

きづいて

気づきまして

きづきまして

Potential

気づける

きづける

気づけます

きづけます

Potential negative

気づけない

きづけない

気づけません

きづけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.