気づく (きづく) — nhận ra, để ý thấy
kizuku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 気づく
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận ra
- để ý thấy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- それまで しらなかった ことが、ふと わかる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
料理を入れる時間より、探したり歩いたりする時間が長いことに気づきました。
Ryouri o ireru jikan yori, sagashi tari arui tari suru jikan ga nagai koto ni kizukimashita.
She realized that she spent more time searching and walking than putting in the food.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
気づく きづく |
気づきます きづきます |
| Present negative |
気づかない きづかない |
気づきません きづきません |
| Past |
気づいた きづいた |
気づきました きづきました |
| Past negative |
気づかなかった きづかなかった |
気づきませんでした きづきませんでした |
| Te-form |
気づいて きづいて |
気づきまして きづきまして |
| Potential |
気づける きづける |
気づけます きづけます |
| Potential negative |
気づけない きづけない |
気づけません きづけません |