気付く (きづく) — nhận ra, để ý
気付く
nhận ra
Tần suất #1641
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). godan verb (-ku)
intransitive
kizuku
きづく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きづく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 気付く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhận ra
- để ý
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 見たり 聞いたり して、わかる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
気付く きづく |
気付きます きづきます |
| Present negative |
気付かない きづかない |
気付きません きづきません |
| Past |
気付いた きづいた |
気付きました きづきました |
| Past negative |
気付かなかった きづかなかった |
気付きませんでした きづきませんでした |
| Te-form |
気付いて きづいて |
気付きまして きづきまして |
| Potential |
気付ける きづける |
気付けます きづけます |
| Potential negative |
気付けない きづけない |
気付けません きづけません |