Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

天気 (てんき) — thời tiết, thiên khí

天てん気き thời tiết
Tần suất #1500 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

tenki

てんき
Pitch てんき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 天気

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thời tiết
  • thiên khí

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. はれや 雨(あめ)など、その 日(ひ)の 空(そら)の ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.