気 — khí
き
気
khí
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
6 nét
weather
technology
U+6C17
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #113
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1885
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- khí
Từ vựng
き ki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
け ・げ ke On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Appears in idioms
意気消沈
四字熟語
idea, spirit, extinguish, sink
少壮気鋭
四字熟語
few, robust, spirit, pointed
同気相求む
慣用句
same spirit, mutually seek one another out
同気相求める
慣用句
same spirit, mutually seek one another out
気をもむ
慣用句
to knead and wring one's own spirit
気は持ちよう
慣用句
the spirit is all in how you hold it
病は気から
諺
Illness comes from the spirit (Qi)
人生意気に感ず
諺
human life is moved by spirit
Thành phần
Pictographic evolution. The grapheme 气 depicts rising steam or vapor — air, spirit, energy. Extended to vital life force (ki) and mood.