焦げる (こげる) — to burn, to scorch, to char
焦げる
to burn
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kogeru
こげる
Ghi nhớ 焦げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to burn
- to scorch
- to char
- to singe
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
焦げる こげる |
焦げます こげます |
| Present negative |
焦げない こげない |
焦げません こげません |
| Past |
焦げた こげた |
焦げました こげました |
| Past negative |
焦げなかった こげなかった |
焦げませんでした こげませんでした |
| Te-form |
焦げて こげて |
焦げまして こげまして |
| Potential |
焦げられる こげられる |
焦げられます こげられます |
| Potential negative |
焦げられない こげられない |
焦げられません こげられません |