Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

焦げる (こげる) — to burn, to scorch, to char

焦こげる to burn
3 ký tự ichidan verb intransitive

kogeru

こげる
Post

Ghi nhớ 焦げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to burn
  • to scorch
  • to char
  • to singe

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

焦げる

こげる

焦げます

こげます

Present negative

焦げない

こげない

焦げません

こげません

Past

焦げた

こげた

焦げました

こげました

Past negative

焦げなかった

こげなかった

焦げませんでした

こげませんでした

Te-form

焦げて

こげて

焦げまして

こげまして

Potential

焦げられる

こげられる

焦げられます

こげられます

Potential negative

焦げられない

こげられない

焦げられません

こげられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.