凍える (こごえる) — to freeze (of one's body), to be frozen, to become numb (with cold)
凍える
to freeze (of one's body)
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kogoeru
こごえる
Ghi nhớ 凍える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to freeze (of one's body)
- to be frozen
- to become numb (with cold)
- to be chilled
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
凍える こごえる |
凍えます こごえます |
| Present negative |
凍えない こごえない |
凍えません こごえません |
| Past |
凍えた こごえた |
凍えました こごえました |
| Past negative |
凍えなかった こごえなかった |
凍えませんでした こごえませんでした |
| Te-form |
凍えて こごえて |
凍えまして こごえまして |
| Potential |
凍えられる こごえられる |
凍えられます こごえられます |
| Potential negative |
凍えられない こごえられない |
凍えられません こごえられません |