凍結 (とうけつ) — sự đóng băng, đông kết

とうけつ sự đóng băng
Tần suất #5976 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

touketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đóng băng
  • đông kết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.