凍結 (とうけつ) — sự đóng băng, đông kết
凍結
sự đóng băng
Tần suất #5976
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
touketsu
とうけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 凍結
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đóng băng
- đông kết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
凍結する とうけつする |
凍結します とうけつします |
| Present negative |
凍結しない とうけつしない |
凍結しません とうけつしません |
| Past |
凍結した とうけつした |
凍結しました とうけつしました |
| Past negative |
凍結しなかった とうけつしなかった |
凍結しませんでした とうけつしませんでした |
| Te-form |
凍結して とうけつして |
凍結しまして とうけつしまして |
| Potential |
凍結できる とうけつできる |
凍結できます とうけつできます |
| Potential negative |
凍結できない とうけつできない |
凍結できません とうけつできません |