Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

凍結 (とうけつ) — sự đóng băng, đông kết

凍とう結けつ sự đóng băng
Tần suất #5976 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

touketsu

とうけつ
Pitch とうけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 凍結

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đóng băng
  • đông kết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

凍結する

とうけつする

凍結します

とうけつします

Present negative

凍結しない

とうけつしない

凍結しません

とうけつしません

Past

凍結した

とうけつした

凍結しました

とうけつしました

Past negative

凍結しなかった

とうけつしなかった

凍結しませんでした

とうけつしませんでした

Te-form

凍結して

とうけつして

凍結しまして

とうけつしまして

Potential

凍結できる

とうけつできる

凍結できます

とうけつできます

Potential negative

凍結できない

とうけつできない

凍結できません

とうけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.