恋人 (こいびと) — người yêu, tình nhân

こいびと người yêu
Tần suất #2326 2 ký tự 和語 wago noun

koibito

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người yêu
  • tình nhân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.