Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

笑顔 (えがお) — khuôn mặt tươi cười, nụ cười

笑え顔がお khuôn mặt tươi cười
Tần suất #1700 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

egao

えがお
Pitch えがお[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 笑顔

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khuôn mặt tươi cười
  • nụ cười

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. にこにこ わらって いる 顔(かお)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.