心がける (こころがける) — ghi nhớ trong lòng, lưu tâm
心がける
ghi nhớ trong lòng
Tần suất #4298
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
ichidan verb
transitive
kokorogakeru
こころがける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こころがける[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 心がける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ghi nhớ trong lòng
- lưu tâm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
心がける こころがける |
心がけます こころがけます |
| Present negative |
心がけない こころがけない |
心がけません こころがけません |
| Past |
心がけた こころがけた |
心がけました こころがけました |
| Past negative |
心がけなかった こころがけなかった |
心がけませんでした こころがけませんでした |
| Te-form |
心がけて こころがけて |
心がけまして こころがけまして |
| Potential |
心がけられる こころがけられる |
心がけられます こころがけられます |
| Potential negative |
心がけられない こころがけられない |
心がけられません こころがけられません |