心がける (こころがける) — ghi nhớ trong lòng, lưu tâm

こころがける ghi nhớ trong lòng
Tần suất #4298 Lớp 2 4 ký tự ichidan verb · transitive

kokorogakeru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghi nhớ trong lòng
  • lưu tâm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.