焼酎 (しょうちゅう) — rượu shochu, rượu chưng cất Nhật, thiêu trữu

しょうちゅう rượu shochu
Tần suất #4299 2 ký tự 漢語 kango noun

shouchuu

Pitch しょちゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rượu shochu
  • rượu chưng cất Nhật
  • thiêu trữu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.