細かく (こまかく) — minutely, finely
細かく
minutely
Ghi nhớ 細かく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- minutely
- finely