(こめ) — gạo, gạo sống

こめ gạo
Tần suất #180 Lớp 2 1 ký tự noun

kome

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gạo
  • gạo sống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.