米 (こめ) — gạo, gạo sống
米
gạo
Tần suất #180
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
1 ký tự
noun
kome
こめ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こめ[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 米
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gạo
- gạo sống
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たいて ごはんに する、白い つぶ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
米を作るには、水の通り道を整えたり、時期を合わせて働いたりする必要があります。
Kome o tsukuru ni wa, mizu no toorimichi o totonoe tari, jiki o awasete hatarai tari suru hitsuyou ga arimasu.
To grow rice, people need to manage waterways and coordinate when they work.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米