Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

制度 (せいど) — chế độ, thể chế

制せい度ど chế độ
Tần suất #179 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

seido

せいど
Pitch せいど[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 制度

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chế độ
  • thể chế

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなが まもる ように きめられた しくみ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (7) +more (7)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.