事業 (じぎょう) — sự nghiệp, công việc kinh doanh

ぎょう sự nghiệp
Tần suất #182 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jigyou

Pitch ぎょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự nghiệp
  • công việc kinh doanh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.