事業 (じぎょう) — sự nghiệp, công việc kinh doanh
jigyou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 事業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự nghiệp
- công việc kinh doanh
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 会社などが する、おおきな しごと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ソニーのゲーム事業を考える時には、ゲームそのものだけでなく、さまざまな会社の作品が集まるプラットフォームという役割にも目を向けられます。
Sonii no geemu jigyou o kangaeru toki ni wa, geemu sono mono dake de naku, samazama na kaisha no sakuhin ga atsumaru purattofoomu to iu yakuwari ni mo me o mukeraremasu.
When considering Sony's games business, we can look beyond the games themselves to its role as a platform bringing together works from many companies.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品