全米 (ぜんべい) — toàn nước Mỹ, khắp nước Mỹ, toàn Mỹ

ぜんべい toàn nước Mỹ
Tần suất #4180 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

zenbei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • toàn nước Mỹ
  • khắp nước Mỹ
  • toàn Mỹ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.