Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

コンピュータ (こんぴゅーた) — computer

コンピュータ computer
Tần suất #1483 Lớp 3 6 ký tự noun

konpyuuta

こんぴゅーた
Post

Ghi nhớ コンピュータ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • computer

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たくさんの 計算(けいさん)や しごとを する きかい。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.