コンピュータ (こんぴゅーた) — computer
コンピュータ
computer
Ghi nhớ コンピュータ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- computer
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たくさんの 計算や しごとを する きかい。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一九八三年には、日本でファミリーコンピュータが発売されました。
Senkyuuhyakuhachijuusan nen ni wa, nihon de famirii konpyuuta ga hatsubai saremashita.
In 1983, the Family Computer was released in Japan.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 任天堂 — 遊び方を考える