Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

申請 (しんせい) — đơn xin, thân thỉnh

申しん請せい đơn xin
Tần suất #1482 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shinsei

しんせい
Pitch しんせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 申請

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đơn xin
  • thân thỉnh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ゆるして ほしいと、やくしょに 書(か)いて たのむ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

申請する

しんせいする

申請します

しんせいします

Present negative

申請しない

しんせいしない

申請しません

しんせいしません

Past

申請した

しんせいした

申請しました

しんせいしました

Past negative

申請しなかった

しんせいしなかった

申請しませんでした

しんせいしませんでした

Te-form

申請して

しんせいして

申請しまして

しんせいしまして

Potential

申請できる

しんせいできる

申請できます

しんせいできます

Potential negative

申請できない

しんせいできない

申請できません

しんせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.