申請 (しんせい) — đơn xin, thân thỉnh

しんせい đơn xin
Tần suất #1482 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shinsei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đơn xin
  • thân thỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.