(ほ) — bước, bước đi

bước
Tần suất #1484 Lớp 2 1 ký tự noun

ho

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bước
  • bước đi

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.