コーヒー (こーひー) — coffee
コーヒー
coffee
Ghi nhớ コーヒー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- coffee
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- くろくて すこし にがい、あたたかい のみもの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).