Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

コーヒー (こーひー) — coffee

コーヒー coffee
Tần suất #2197 Lớp 3 4 ký tự noun

koohii

こーひー
Post

Ghi nhớ コーヒー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • coffee

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. くろくて すこし にがい、あたたかい のみもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.