Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

神経 (しんけい) — thần kinh, dây thần kinh

神しん経けい thần kinh
Tần suất #2196 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

shinkei

しんけい
Pitch しんけい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 神経

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thần kinh
  • dây thần kinh

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 体(からだ)の なかで、いたさなどを 頭(あたま)に つたえる もの。
  2. 小(ちい)さな ことにも 気(き)が つく 心(こころ)の はたらき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.