(にわ) — khu vườn, sân vườn

にわ khu vườn
Tần suất #2198 Lớp 3 1 ký tự noun home

niwa

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu vườn
  • sân vườn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.