Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

懲りる (こりる) — chừa, rút kinh nghiệm, ngán

懲こりる chừa
Tần suất #8913 3 ký tự ichidan verb intransitive

koriru

こりる
Pitch こりる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 懲りる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chừa
  • rút kinh nghiệm
  • ngán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

懲りる

こりる

懲ります

こります

Present negative

懲りない

こりない

懲りません

こりません

Past

懲りた

こりた

懲りました

こりました

Past negative

懲りなかった

こりなかった

懲りませんでした

こりませんでした

Te-form

懲りて

こりて

懲りまして

こりまして

Potential

懲りられる

こりられる

懲りられます

こりられます

Potential negative

懲りられない

こりられない

懲りられません

こりられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.