同点 (どうてん) — tỉ số hòa, đồng điểm, điểm bằng nhau

どうてん tỉ số hòa
Tần suất #8912 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

douten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tỉ số hòa
  • đồng điểm
  • điểm bằng nhau

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.