懲戒 (ちょうかい) — kỷ luật, trừng phạt, trừng giới
懲戒
kỷ luật
Tần suất #8544
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
choukai
ちょうかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちょうかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 懲戒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kỷ luật
- trừng phạt
- trừng giới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
懲戒する ちょうかいする |
懲戒します ちょうかいします |
| Present negative |
懲戒しない ちょうかいしない |
懲戒しません ちょうかいしません |
| Past |
懲戒した ちょうかいした |
懲戒しました ちょうかいしました |
| Past negative |
懲戒しなかった ちょうかいしなかった |
懲戒しませんでした ちょうかいしませんでした |
| Te-form |
懲戒して ちょうかいして |
懲戒しまして ちょうかいしまして |
| Potential |
懲戒できる ちょうかいできる |
懲戒できます ちょうかいできます |
| Potential negative |
懲戒できない ちょうかいできない |
懲戒できません ちょうかいできません |