Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

懲戒 (ちょうかい) — kỷ luật, trừng phạt, trừng giới

懲ちょう戒かい kỷ luật
Tần suất #8544 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

choukai

ちょうかい
Pitch ちょうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 懲戒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kỷ luật
  • trừng phạt
  • trừng giới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

懲戒する

ちょうかいする

懲戒します

ちょうかいします

Present negative

懲戒しない

ちょうかいしない

懲戒しません

ちょうかいしません

Past

懲戒した

ちょうかいした

懲戒しました

ちょうかいしました

Past negative

懲戒しなかった

ちょうかいしなかった

懲戒しませんでした

ちょうかいしませんでした

Te-form

懲戒して

ちょうかいして

懲戒しまして

ちょうかいしまして

Potential

懲戒できる

ちょうかいできる

懲戒できます

ちょうかいできます

Potential negative

懲戒できない

ちょうかいできない

懲戒できません

ちょうかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.