Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ころ (ころ) — (approximate) time, around, about

ころ (approximate) time
Tần suất #1658 Lớp 3 2 ký tự noun adverb

koro

ころ
Post

Ghi nhớ ころ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (approximate) time
  • around
  • about

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. だいたい その 時(とき)ぐらいだと あらわす ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.