ころ (ころ) — (approximate) time, around, about
ころ
(approximate) time
Ghi nhớ ころ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (approximate) time
- around
- about
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- だいたい その 時ぐらいだと あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).