Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

凝る (こる) — mê mẩn, say sưa, cứng đờ

凝こる mê mẩn
Tần suất #5455 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

koru

こる
Pitch こる[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 凝る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mê mẩn
  • say sưa
  • cứng đờ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

凝る

こる

凝ります

こります

Present negative

凝らない

こらない

凝りません

こりません

Past

凝った

こった

凝りました

こりました

Past negative

凝らなかった

こらなかった

凝りませんでした

こりませんでした

Te-form

凝って

こって

凝りまして

こりまして

Potential

凝れる

これる

凝れます

これます

Potential negative

凝れない

これない

凝れません

これません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.