凝る (こる) — mê mẩn, say sưa, cứng đờ
凝る
mê mẩn
Tần suất #5455
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
koru
こる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 凝る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mê mẩn
- say sưa
- cứng đờ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
凝る こる |
凝ります こります |
| Present negative |
凝らない こらない |
凝りません こりません |
| Past |
凝った こった |
凝りました こりました |
| Past negative |
凝らなかった こらなかった |
凝りませんでした こりませんでした |
| Te-form |
凝って こって |
凝りまして こりまして |
| Potential |
凝れる これる |
凝れます これます |
| Potential negative |
凝れない これない |
凝れません これません |