Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

凝らす (こらす) — tập trung, dồn sức, trau chuốt

凝こらす tập trung
Tần suất #9198 3 ký tự godan verb (-su) transitive

korasu

こらす
Pitch こらす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 凝らす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tập trung
  • dồn sức
  • trau chuốt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

凝らす

こらす

凝らします

こらします

Present negative

凝らさない

こらさない

凝らしません

こらしません

Past

凝らした

こらした

凝らしました

こらしました

Past negative

凝らさなかった

こらさなかった

凝らしませんでした

こらしませんでした

Te-form

凝らして

こらして

凝らしまして

こらしまして

Potential

凝らせる

こらせる

凝らせます

こらせます

Potential negative

凝らせない

こらせない

凝らせません

こらせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.