凝らす (こらす) — tập trung, dồn sức, trau chuốt
凝らす
tập trung
Tần suất #9198
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-su)
transitive
korasu
こらす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こらす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 凝らす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tập trung
- dồn sức
- trau chuốt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
凝らす こらす |
凝らします こらします |
| Present negative |
凝らさない こらさない |
凝らしません こらしません |
| Past |
凝らした こらした |
凝らしました こらしました |
| Past negative |
凝らさなかった こらさなかった |
凝らしませんでした こらしませんでした |
| Te-form |
凝らして こらして |
凝らしまして こらしまして |
| Potential |
凝らせる こらせる |
凝らせます こらせます |
| Potential negative |
凝らせない こらせない |
凝らせません こらせません |