Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

凝縮 (ぎょうしゅく) — sự ngưng tụ, cô đặc, ngưng súc

凝ぎょう縮しゅく sự ngưng tụ
Tần suất #8814 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

gyoushuku

ぎょうしゅく
Pitch ぎょうしゅく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 凝縮

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ngưng tụ
  • cô đặc
  • ngưng súc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

凝縮する

ぎょうしゅくする

凝縮します

ぎょうしゅくします

Present negative

凝縮しない

ぎょうしゅくしない

凝縮しません

ぎょうしゅくしません

Past

凝縮した

ぎょうしゅくした

凝縮しました

ぎょうしゅくしました

Past negative

凝縮しなかった

ぎょうしゅくしなかった

凝縮しませんでした

ぎょうしゅくしませんでした

Te-form

凝縮して

ぎょうしゅくして

凝縮しまして

ぎょうしゅくしまして

Potential

凝縮できる

ぎょうしゅくできる

凝縮できます

ぎょうしゅくできます

Potential negative

凝縮できない

ぎょうしゅくできない

凝縮できません

ぎょうしゅくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.