凝縮 (ぎょうしゅく) — sự ngưng tụ, cô đặc, ngưng súc
凝縮
sự ngưng tụ
Tần suất #8814
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
gyoushuku
ぎょうしゅく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぎょうしゅく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 凝縮
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ngưng tụ
- cô đặc
- ngưng súc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
凝縮する ぎょうしゅくする |
凝縮します ぎょうしゅくします |
| Present negative |
凝縮しない ぎょうしゅくしない |
凝縮しません ぎょうしゅくしません |
| Past |
凝縮した ぎょうしゅくした |
凝縮しました ぎょうしゅくしました |
| Past negative |
凝縮しなかった ぎょうしゅくしなかった |
凝縮しませんでした ぎょうしゅくしませんでした |
| Te-form |
凝縮して ぎょうしゅくして |
凝縮しまして ぎょうしゅくしまして |
| Potential |
凝縮できる ぎょうしゅくできる |
凝縮できます ぎょうしゅくできます |
| Potential negative |
凝縮できない ぎょうしゅくできない |
凝縮できません ぎょうしゅくできません |