離す (はなす) — tách ra, rời ra, tháo ra

はな tách ra
Tần suất #5454 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

hanasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tách ra
  • rời ra
  • tháo ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.