離す (はなす) — tách ra, rời ra, tháo ra
離す
tách ra
Tần suất #5454
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hanasu
はなす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はなす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 離す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tách ra
- rời ra
- tháo ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離す はなす |
離します はなします |
| Present negative |
離さない はなさない |
離しません はなしません |
| Past |
離した はなした |
離しました はなしました |
| Past negative |
離さなかった はなさなかった |
離しませんでした はなしませんでした |
| Te-form |
離して はなして |
離しまして はなしまして |
| Potential |
離せる はなせる |
離せます はなせます |
| Potential negative |
離せない はなせない |
離せません はなせません |