Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離す (はなす) — tách ra, rời ra, tháo ra

離はなす tách ra
Tần suất #5454 2 ký tự godan verb (-su) transitive

hanasu

はなす
Pitch はなす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 離す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tách ra
  • rời ra
  • tháo ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離す

はなす

離します

はなします

Present negative

離さない

はなさない

離しません

はなしません

Past

離した

はなした

離しました

はなしました

Past negative

離さなかった

はなさなかった

離しませんでした

はなしませんでした

Te-form

離して

はなして

離しまして

はなしまして

Potential

離せる

はなせる

離せます

はなせます

Potential negative

離せない

はなせない

離せません

はなせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.