古代 (こだい) — thời cổ đại, cổ đại

だい thời cổ đại
Tần suất #2545 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kodai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời cổ đại
  • cổ đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.