稽古 (けいこ) — luyện tập, tập dượt, kê cổ
稽古
luyện tập
Tần suất #3265
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
keiko
けいこ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けいこ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 稽古
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- luyện tập
- tập dượt
- kê cổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
稽古する けいこする |
稽古します けいこします |
| Present negative |
稽古しない けいこしない |
稽古しません けいこしません |
| Past |
稽古した けいこした |
稽古しました けいこしました |
| Past negative |
稽古しなかった けいこしなかった |
稽古しませんでした けいこしませんでした |
| Te-form |
稽古して けいこして |
稽古しまして けいこしまして |
| Potential |
稽古できる けいこできる |
稽古できます けいこできます |
| Potential negative |
稽古できない けいこできない |
稽古できません けいこできません |