古い (ふるい) — cũ, xưa

ふる
Tần suất #1000 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

furui

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xưa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.