乞食 (こじき) — begging
乞食
begging
2 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng). noun
suru verb
intransitive
kojiki
こじき
Ghi nhớ 乞食
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- begging
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乞食する こじきする |
乞食します こじきします |
| Present negative |
乞食しない こじきしない |
乞食しません こじきしません |
| Past |
乞食した こじきした |
乞食しました こじきしました |
| Past negative |
乞食しなかった こじきしなかった |
乞食しませんでした こじきしませんでした |
| Te-form |
乞食して こじきして |
乞食しまして こじきしまして |
| Potential |
乞食できる こじきできる |
乞食できます こじきできます |
| Potential negative |
乞食できない こじきできない |
乞食できません こじきできません |