Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乞食 (こじき) — begging

乞こ食じき begging
2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun suru verb intransitive

kojiki

こじき
Post

Ghi nhớ 乞食

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • begging

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乞食する

こじきする

乞食します

こじきします

Present negative

乞食しない

こじきしない

乞食しません

こじきしません

Past

乞食した

こじきした

乞食しました

こじきしました

Past negative

乞食しなかった

こじきしなかった

乞食しませんでした

こじきしませんでした

Te-form

乞食して

こじきして

乞食しまして

こじきしまして

Potential

乞食できる

こじきできる

乞食できます

こじきできます

Potential negative

乞食できない

こじきできない

乞食できません

こじきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.