好む (このむ) — thích, ưa chuộng, ưa thích
好む
thích
Tần suất #2677
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
konomu
このむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
このむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 好む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thích
- ưa chuộng
- ưa thích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
好む このむ |
好みます このみます |
| Present negative |
好まない このまない |
好みません このみません |
| Past |
好んだ このんだ |
好みました このみました |
| Past negative |
好まなかった このまなかった |
好みませんでした このみませんでした |
| Te-form |
好んで このんで |
好みまして このみまして |
| Potential |
好める このめる |
好めます このめます |
| Potential negative |
好めない このめない |
好めません このめません |