Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

好む (このむ) — thích, ưa chuộng, ưa thích

好このむ thích
Tần suất #2677 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

konomu

このむ
Pitch このむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 好む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thích
  • ưa chuộng
  • ưa thích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

好む

このむ

好みます

このみます

Present negative

好まない

このまない

好みません

このみません

Past

好んだ

このんだ

好みました

このみました

Past negative

好まなかった

このまなかった

好みませんでした

このみませんでした

Te-form

好んで

このんで

好みまして

このみまして

Potential

好める

このめる

好めます

このめます

Potential negative

好めない

このめない

好めません

このめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.