好む (このむ) — thích, ưa chuộng, ưa thích

この thích
Tần suất #2677 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) · transitive

konomu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích
  • ưa chuộng
  • ưa thích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.