好き (すき) — thích, ưa thích

thích
Tần suất #140 Lớp 4 2 ký tự na-adjective emotion

suki

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thích
  • ưa thích

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.