Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

天皇 (てんのう) — Thiên hoàng, Nhật hoàng

天てん皇のう Thiên hoàng
Tần suất #1913 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun

tennou

てんのう
Pitch てんのう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 天皇

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Thiên hoàng
  • Nhật hoàng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 日本(にほん)で むかしから つづく、王(おう)さまのような 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.