Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発覚 (はっかく) — sự phát giác, bị phát hiện, phát giác

発はっ覚かく sự phát giác
Tần suất #4737 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

hakkaku

はっかく
Pitch はっかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発覚

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phát giác
  • bị phát hiện
  • phát giác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発覚する

はっかくする

発覚します

はっかくします

Present negative

発覚しない

はっかくしない

発覚しません

はっかくしません

Past

発覚した

はっかくした

発覚しました

はっかくしました

Past negative

発覚しなかった

はっかくしなかった

発覚しませんでした

はっかくしませんでした

Te-form

発覚して

はっかくして

発覚しまして

はっかくしまして

Potential

発覚できる

はっかくできる

発覚できます

はっかくできます

Potential negative

発覚できない

はっかくできない

発覚できません

はっかくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.