発覚 (はっかく) — sự phát giác, bị phát hiện, phát giác
発覚
sự phát giác
Tần suất #4737
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
hakkaku
はっかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発覚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phát giác
- bị phát hiện
- phát giác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発覚する はっかくする |
発覚します はっかくします |
| Present negative |
発覚しない はっかくしない |
発覚しません はっかくしません |
| Past |
発覚した はっかくした |
発覚しました はっかくしました |
| Past negative |
発覚しなかった はっかくしなかった |
発覚しませんでした はっかくしませんでした |
| Te-form |
発覚して はっかくして |
発覚しまして はっかくしまして |
| Potential |
発覚できる はっかくできる |
発覚できます はっかくできます |
| Potential negative |
発覚できない はっかくできない |
発覚できません はっかくできません |