皇位 (こうい) — ngai vàng, hoàng vị

こう ngai vàng
Tần suất #9662 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

koui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngai vàng
  • hoàng vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.