更迭 (こうてつ) — thay chức, cách chức, canh điệt

こうてつ thay chức
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

koutetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thay chức
  • cách chức
  • canh điệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.