更迭 (こうてつ) — thay chức, cách chức, canh điệt
更迭
thay chức
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
koutetsu
こうてつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうてつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 更迭
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay chức
- cách chức
- canh điệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
更迭する こうてつする |
更迭します こうてつします |
| Present negative |
更迭しない こうてつしない |
更迭しません こうてつしません |
| Past |
更迭した こうてつした |
更迭しました こうてつしました |
| Past negative |
更迭しなかった こうてつしなかった |
更迭しませんでした こうてつしませんでした |
| Te-form |
更迭して こうてつして |
更迭しまして こうてつしまして |
| Potential |
更迭できる こうてつできる |
更迭できます こうてつできます |
| Potential negative |
更迭できない こうてつできない |
更迭できません こうてつできません |