変更 (へんこう) — thay đổi, biến cánh, sửa đổi
henkou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変更
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay đổi
- biến cánh
- sửa đổi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- きまって いた ことを ちがう ように かえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この本の方法で、あなたが三日間試せる小さな変更は何ですか。
Kono hon no houhou de, anata ga mikkakan tameseru chiisana henkou wa nan desu ka.
Using this book's approach, what small change could you try for three days?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変更する へんこうする |
変更します へんこうします |
| Present negative |
変更しない へんこうしない |
変更しません へんこうしません |
| Past |
変更した へんこうした |
変更しました へんこうしました |
| Past negative |
変更しなかった へんこうしなかった |
変更しませんでした へんこうしませんでした |
| Te-form |
変更して へんこうして |
変更しまして へんこうしまして |
| Potential |
変更できる へんこうできる |
変更できます へんこうできます |
| Potential negative |
変更できない へんこうできない |
変更できません へんこうできません |