Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変更 (へんこう) — thay đổi, biến cánh, sửa đổi

変へん更こう thay đổi
Tần suất #554 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

henkou

へんこう
Pitch へんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変更

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thay đổi
  • biến cánh
  • sửa đổi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きまって いた ことを ちがう ように かえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変更する

へんこうする

変更します

へんこうします

Present negative

変更しない

へんこうしない

変更しません

へんこうしません

Past

変更した

へんこうした

変更しました

へんこうしました

Past negative

変更しなかった

へんこうしなかった

変更しませんでした

へんこうしませんでした

Te-form

変更して

へんこうして

変更しまして

へんこうしまして

Potential

変更できる

へんこうできる

変更できます

へんこうできます

Potential negative

変更できない

へんこうできない

変更できません

へんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.