更に (さらに) — hơn nữa, thêm vào đó
更に
hơn nữa
Tần suất #1107
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
adverb
conjunction
sarani
さらに
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さらに[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 更に
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hơn nữa
- thêm vào đó
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まえより もっと、と いう ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).