Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

更生 (こうせい) — cải tạo, phục hồi, tái sinh

更こう生せい cải tạo
Tần suất #7463 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kousei

こうせい
Pitch こうせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 更生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cải tạo
  • phục hồi
  • tái sinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

更生する

こうせいする

更生します

こうせいします

Present negative

更生しない

こうせいしない

更生しません

こうせいしません

Past

更生した

こうせいした

更生しました

こうせいしました

Past negative

更生しなかった

こうせいしなかった

更生しませんでした

こうせいしませんでした

Te-form

更生して

こうせいして

更生しまして

こうせいしまして

Potential

更生できる

こうせいできる

更生できます

こうせいできます

Potential negative

更生できない

こうせいできない

更生できません

こうせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.