Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

口ごもる (くちごもる) — to hesitate to say, to mumble, to hem and haw

口くちごもる to hesitate to say
Lớp 1 4 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kuchigomoru

くちごもる
Post

Ghi nhớ 口ごもる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to hesitate to say
  • to mumble
  • to hem and haw
  • to falter

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

口ごもる

くちごもる

口ごもります

くちごもります

Present negative

口ごもらない

くちごもらない

口ごもりません

くちごもりません

Past

口ごもった

くちごもった

口ごもりました

くちごもりました

Past negative

口ごもらなかった

くちごもらなかった

口ごもりませんでした

くちごもりませんでした

Te-form

口ごもって

くちごもって

口ごもりまして

くちごもりまして

Potential

口ごもれる

くちごもれる

口ごもれます

くちごもれます

Potential negative

口ごもれない

くちごもれない

口ごもれません

くちごもれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.