口ごもる (くちごもる) — to hesitate to say, to mumble, to hem and haw
口ごもる
to hesitate to say
Ghi nhớ 口ごもる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to hesitate to say
- to mumble
- to hem and haw
- to falter
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
口ごもる くちごもる |
口ごもります くちごもります |
| Present negative |
口ごもらない くちごもらない |
口ごもりません くちごもりません |
| Past |
口ごもった くちごもった |
口ごもりました くちごもりました |
| Past negative |
口ごもらなかった くちごもらなかった |
口ごもりませんでした くちごもりませんでした |
| Te-form |
口ごもって くちごもって |
口ごもりまして くちごもりまして |
| Potential |
口ごもれる くちごもれる |
口ごもれます くちごもれます |
| Potential negative |
口ごもれない くちごもれない |
口ごもれません くちごもれません |