Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

クラブ (くらぶ) — club, fraternity, sorority

クラブ club
Tần suất #1376 Lớp 3 3 ký tự noun

kurabu

くらぶ
Post

Ghi nhớ クラブ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • club
  • fraternity
  • sorority

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おなじ ことが すきな 人(ひと)たちの あつまり。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.