証拠 (しょうこ) — bằng chứng, chứng cứ

しょう bằng chứng
Tần suất #1375 2 ký tự 漢語 kango noun

shouko

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bằng chứng
  • chứng cứ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.