不明 (ふめい) — không rõ, bất minh

めい không rõ
Tần suất #1377 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fumei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • không rõ
  • bất minh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.