直す (なおす) — sửa chữa, chữa, sửa lại
naosu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 直す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sửa chữa
- chữa
- sửa lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- こわれた ものや まちがいを、よい ように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
トヨタの大切な考えには、必要な物を必要な時に作ることと、問題を見つけたら止めて直すことがあります。
Toyota no taisetsu na kangae ni wa, hitsuyou na mono o hitsuyou na toki ni tsukuru koto to, mondai o mitsuketara tomete naosu koto ga arimasu.
Toyota's key ideas include making what is needed at the right time, and stopping to fix any problems found.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
直す なおす |
直します なおします |
| Present negative |
直さない なおさない |
直しません なおしません |
| Past |
直した なおした |
直しました なおしました |
| Past negative |
直さなかった なおさなかった |
直しませんでした なおしませんでした |
| Te-form |
直して なおして |
直しまして なおしまして |
| Potential |
直せる なおせる |
直せます なおせます |
| Potential negative |
直せない なおせない |
直せません なおせません |