Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

直す (なおす) — sửa chữa, chữa, sửa lại

直なおす sửa chữa
Tần suất #1647 Lớp 2 2 ký tự suffix godan verb (-su) transitive

naosu

なおす
Pitch なおす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 直す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sửa chữa
  • chữa
  • sửa lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. こわれた ものや まちがいを、よい ように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

直す

なおす

直します

なおします

Present negative

直さない

なおさない

直しません

なおしません

Past

直した

なおした

直しました

なおしました

Past negative

直さなかった

なおさなかった

直しませんでした

なおしませんでした

Te-form

直して

なおして

直しまして

なおしまして

Potential

直せる

なおせる

直せます

なおせます

Potential negative

直せない

なおせない

直せません

なおせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.