Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

崩れる (くずれる) — sụp đổ, vỡ vụn, tan rã

崩くずれる sụp đổ
Tần suất #3469 3 ký tự ichidan verb intransitive

kuzureru

くずれる
Pitch くずれる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 崩れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sụp đổ
  • vỡ vụn
  • tan rã

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

崩れる

くずれる

崩れます

くずれます

Present negative

崩れない

くずれない

崩れません

くずれません

Past

崩れた

くずれた

崩れました

くずれました

Past negative

崩れなかった

くずれなかった

崩れませんでした

くずれませんでした

Te-form

崩れて

くずれて

崩れまして

くずれまして

Potential

崩れられる

くずれられる

崩れられます

くずれられます

Potential negative

崩れられない

くずれられない

崩れられません

くずれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.