崩れる (くずれる) — sụp đổ, vỡ vụn, tan rã
崩れる
sụp đổ
Tần suất #3469
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kuzureru
くずれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くずれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 崩れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sụp đổ
- vỡ vụn
- tan rã
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
崩れる くずれる |
崩れます くずれます |
| Present negative |
崩れない くずれない |
崩れません くずれません |
| Past |
崩れた くずれた |
崩れました くずれました |
| Past negative |
崩れなかった くずれなかった |
崩れませんでした くずれませんでした |
| Te-form |
崩れて くずれて |
崩れまして くずれまして |
| Potential |
崩れられる くずれられる |
崩れられます くずれられます |
| Potential negative |
崩れられない くずれられない |
崩れられません くずれられません |