崩れる (くずれる) — sụp đổ, vỡ vụn, tan rã

くずれる sụp đổ
Tần suất #3469 3 ký tự ichidan verb · intransitive

kuzureru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sụp đổ
  • vỡ vụn
  • tan rã

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.