崩壊 (ほうかい) — sụp đổ, băng hoại, tan rã
崩壊
sụp đổ
Tần suất #1724
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
houkai
ほうかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほうかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 崩壊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sụp đổ
- băng hoại
- tan rã
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たてものなどが こわれて、くずれて しまう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
崩壊する ほうかいする |
崩壊します ほうかいします |
| Present negative |
崩壊しない ほうかいしない |
崩壊しません ほうかいしません |
| Past |
崩壊した ほうかいした |
崩壊しました ほうかいしました |
| Past negative |
崩壊しなかった ほうかいしなかった |
崩壊しませんでした ほうかいしませんでした |
| Te-form |
崩壊して ほうかいして |
崩壊しまして ほうかいしまして |
| Potential |
崩壊できる ほうかいできる |
崩壊できます ほうかいできます |
| Potential negative |
崩壊できない ほうかいできない |
崩壊できません ほうかいできません |