Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

崩壊 (ほうかい) — sụp đổ, băng hoại, tan rã

崩ほう壊かい sụp đổ
Tần suất #1724 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

houkai

ほうかい
Pitch ほうかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 崩壊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sụp đổ
  • băng hoại
  • tan rã

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たてものなどが こわれて、くずれて しまう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

崩壊する

ほうかいする

崩壊します

ほうかいします

Present negative

崩壊しない

ほうかいしない

崩壊しません

ほうかいしません

Past

崩壊した

ほうかいした

崩壊しました

ほうかいしました

Past negative

崩壊しなかった

ほうかいしなかった

崩壊しませんでした

ほうかいしませんでした

Te-form

崩壊して

ほうかいして

崩壊しまして

ほうかいしまして

Potential

崩壊できる

ほうかいできる

崩壊できます

ほうかいできます

Potential negative

崩壊できない

ほうかいできない

崩壊できません

ほうかいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.